Internet Viettel Cho Doanh Nghiệp tại Nghệ An 2026
Đường truyền Internet tại doanh nghiệp không chỉ phục vụ truy cập website hay gửi email. Một văn phòng hiện nay có thể đồng thời sử dụng máy tính, điện thoại, camera, phần mềm quản lý, hóa đơn điện tử, họp trực tuyến, lưu trữ đám mây, VPN và nhiều nền tảng vận hành khác.
Vì vậy, khi lựa chọn Internet Viettel doanh nghiệp tại Nghệ An, điều quan trọng không phải chỉ nhìn vào tốc độ Mbps mà cần xác định rõ quy mô nhân sự, số lượng thiết bị, diện tích văn phòng, nhu cầu WiFi, IP động hay IP tĩnh và mức độ sử dụng các hệ thống trực tuyến.
Viettel hiện có nhiều nhóm gói cáp quang dành cho doanh nghiệp, từ các gói PRO dành cho văn phòng và hộ kinh doanh đến các gói có IP tĩnh dành cho đơn vị có yêu cầu kết nối chuyên biệt.
Điện thoại/Zalo tư vấn đăng ký mới tại Nghệ An: 0961.691.777
Lưu ý: Giá cước, tốc độ, thiết bị, IP và các thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo chính sách, địa chỉ và hồ sơ đăng ký. Các mức trong bài dùng để tham khảo ban đầu và cần được xác nhận trước khi doanh nghiệp đăng ký dịch vụ.
Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng gói Internet riêng theo nhu cầu?
Một văn phòng 5 người và một doanh nghiệp có 50 nhân sự rõ ràng không có cùng nhu cầu kết nối.
Nếu chỉ lựa chọn dựa vào giá cước mà không xem xét quy mô sử dụng, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng:
- Nhiều máy tính truy cập cùng lúc.
- Họp video diễn ra đồng thời.
- Camera truyền dữ liệu liên tục.
- Nhân viên sử dụng phần mềm Cloud.
- Upload và download file dung lượng lớn.
- Nhiều điện thoại kết nối WiFi.
- Hệ thống máy chủ hoặc VPN cần kết nối ổn định.
- Nhiều phòng hoặc nhiều tầng cần vùng phủ WiFi.
Do đó, lựa chọn Internet doanh nghiệp nên bắt đầu từ câu hỏi:
Doanh nghiệp có bao nhiêu người, bao nhiêu thiết bị và sử dụng Internet cho những công việc gì?
Hai nhóm Internet Viettel doanh nghiệp nên biết
Các gói doanh nghiệp hiện có thể chia thành hai nhóm chính:
1. Nhóm PRO – sử dụng IP động
Phù hợp với nhiều:
- Văn phòng.
- Công ty vừa và nhỏ.
- Hộ kinh doanh.
- Showroom.
- Cửa hàng.
- Văn phòng đại diện.
- Trung tâm đào tạo.
- Đơn vị dịch vụ.
Nhóm này có các lựa chọn từ 400 Mbps đến tối đa 1 Gbps, đồng thời có phiên bản tích hợp Mesh WiFi cho không gian cần nhiều điểm phát.
2. Nhóm Internet có IP tĩnh
Phù hợp hơn khi doanh nghiệp có những nhu cầu như:
- Kết nối VPN.
- Máy chủ nội bộ.
- Hệ thống truy cập từ xa.
- Một số hệ thống camera chuyên biệt.
- Server.
- Website hoặc dịch vụ đặt tại doanh nghiệp.
- Yêu cầu về IP WAN cố định.
- Yêu cầu băng thông quốc tế cụ thể.
Việc có cần IP tĩnh hay không nên xác định dựa trên hệ thống thực tế của doanh nghiệp, thay vì chọn theo mức cước.
Bảng giá Internet Viettel doanh nghiệp IP động
Theo thông tin đang được cập nhật trên website, doanh nghiệp tại Nghệ An có thể tham khảo các gói sau:
| Gói cước | Tốc độ tham khảo | Thiết bị tham khảo | Cước/tháng |
|---|---|---|---|
| PRO1 | Từ 400 Mbps | Modem WiFi 6 | 350.000đ |
| MESHPRO1 | Từ 400 Mbps | WiFi 6 + 1 Mesh | 400.000đ |
| PRO2 | Từ 500 Mbps | Modem WiFi 6 | 500.000đ |
| MESHPRO2 | Từ 500 Mbps | WiFi 6 + 2 Mesh | 600.000đ |
| PRO1000 | Tối đa 1 Gbps theo điều kiện gói | Modem WiFi 6 | 700.000đ |
| MESHPRO1000 | Tối đa 1 Gbps theo điều kiện gói | WiFi 6 + 2 Mesh | 880.000đ |
Các gói PRO1 và PRO2 cũng xuất hiện trong thông tin Internet doanh nghiệp được Viettel công bố, với định hướng dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và có thông số băng thông quốc tế tối thiểu tương ứng theo từng gói.
PRO1 – phù hợp văn phòng quy mô nhỏ
PRO1
Tốc độ tham khảo: từ 400 Mbps
Cước tham khảo: 350.000đ/tháng
PRO1 có thể phù hợp với:
- Văn phòng nhỏ.
- Hộ kinh doanh.
- Cửa hàng.
- Showroom.
- Công ty ít nhân sự.
- Văn phòng đại diện.
- Đơn vị có nhu cầu Internet thông thường.
Các hoạt động có thể bao gồm:
- Email.
- Phần mềm quản lý.
- Website.
- Hóa đơn điện tử.
- Họp trực tuyến.
- Lưu trữ Cloud.
- Điện thoại và laptop.
- Camera với nhu cầu phù hợp.
Theo thông tin Viettel công bố cho nhóm PRO1, gói này có băng thông trong nước 400 Mbps và mức băng thông quốc tế tối thiểu riêng theo cấu hình dịch vụ.
Nếu văn phòng chỉ nằm trên một mặt sàn và modem có thể đặt ở vị trí thuận lợi, PRO1 là lựa chọn đáng tham khảo.
MESHPRO1 – văn phòng nhỏ nhưng cần vùng WiFi rộng hơn
MESHPRO1
Tốc độ tham khảo: từ 400 Mbps
Cước tham khảo: 400.000đ/tháng
Thiết bị tham khảo:
- Modem WiFi 6.
- 1 thiết bị Mesh WiFi.
MESHPRO1 phù hợp hơn khi văn phòng không quá đông nhân sự nhưng:
- Có nhiều phòng.
- Diện tích dài.
- Phòng làm việc nằm xa modem.
- Có khu vực tiếp khách riêng.
- Có tầng lửng.
- Muốn mở rộng vùng WiFi tới khu vực khác.
Trong trường hợp này, nâng tốc độ Internet chưa chắc cần thiết bằng việc bố trí thêm điểm phát WiFi.
PRO2 – phù hợp doanh nghiệp có nhiều thiết bị hơn
PRO2
Tốc độ tham khảo: từ 500 Mbps
Cước tham khảo: 500.000đ/tháng
PRO2 có thể cân nhắc khi doanh nghiệp:
- Có nhiều nhân viên.
- Nhiều máy tính sử dụng đồng thời.
- Họp trực tuyến thường xuyên.
- Dùng nhiều ứng dụng Cloud.
- Có nhiều camera.
- Upload và download dữ liệu nhiều.
- Có Smart TV hoặc màn hình trình chiếu kết nối Internet.
- Có nhiều điện thoại truy cập WiFi.
Viettel công bố PRO2 với tốc độ 500 Mbps và mức băng thông quốc tế tối thiểu cao hơn PRO1.
Đây là lựa chọn phù hợp để tham khảo cho các văn phòng cần thêm dư địa băng thông nhưng chưa có yêu cầu IP tĩnh.
MESHPRO2 – doanh nghiệp nhiều phòng hoặc nhiều khu vực sử dụng
MESHPRO2
Tốc độ tham khảo: từ 500 Mbps
Cước tham khảo: 600.000đ/tháng
Thiết bị tham khảo:
- Modem WiFi 6.
- 2 thiết bị Mesh WiFi.
MESHPRO2 đáng cân nhắc với:
- Văn phòng diện tích lớn.
- Công ty nhiều phòng ban.
- Showroom.
- Nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh nhiều khu vực.
- Văn phòng 2 tầng.
- Không gian có nhiều tường ngăn.
- Doanh nghiệp sử dụng WiFi tại nhiều vị trí.
Hai điểm Mesh cho phép doanh nghiệp linh hoạt hơn khi bố trí vùng WiFi.
Điều quan trọng là nên xác định trước những vị trí nhân viên thực sự sử dụng mạng, thay vì chỉ bố trí Mesh theo số phòng.
PRO1000 – khi doanh nghiệp cần băng thông lớn hơn
PRO1000
Tốc độ tham khảo: tối đa 1 Gbps theo điều kiện gói
Cước tham khảo: 700.000đ/tháng
PRO1000 phù hợp để tham khảo với doanh nghiệp có:
- Nhiều máy tính.
- Lượng truy cập đồng thời cao.
- Thường xuyên trao đổi dữ liệu lớn.
- Nhiều cuộc họp trực tuyến.
- Phần mềm Cloud hoạt động thường xuyên.
- Nhiều thiết bị Internet.
- Nhu cầu băng thông cao nhưng chưa cần IP tĩnh.
Tốc độ sử dụng thực tế phụ thuộc cấu hình gói, hạ tầng tại địa chỉ, thiết bị mạng và hệ thống nội bộ của doanh nghiệp.
MESHPRO1000 – băng thông cao kết hợp mở rộng WiFi
MESHPRO1000
Tốc độ tham khảo: tối đa 1 Gbps theo điều kiện gói
Cước tham khảo: 880.000đ/tháng
Thiết bị tham khảo:
- Modem WiFi 6.
- 2 Mesh WiFi.
Đây là phương án để tham khảo khi doanh nghiệp vừa cần băng thông lớn, vừa có:
- Văn phòng nhiều phòng.
- Không gian rộng.
- Nhiều khu vực sử dụng WiFi.
- Số lượng thiết bị lớn.
- Nhiều nhân sự di chuyển trong văn phòng.
Nếu văn phòng có sẵn hệ thống LAN, doanh nghiệp cũng nên tính tới việc kết hợp mạng dây cho máy tính cố định và WiFi cho thiết bị di động.
Chọn Internet doanh nghiệp theo quy mô nhân sự


Không có con số cố định áp dụng cho mọi công ty, nhưng có thể tham khảo theo hướng sau.
| Quy mô sử dụng | Gói nên tham khảo |
|---|---|
| Văn phòng nhỏ, ít thiết bị | PRO1 |
| Văn phòng nhỏ nhưng nhiều phòng | MESHPRO1 |
| Doanh nghiệp vừa, nhiều thiết bị | PRO2 |
| Văn phòng rộng hoặc nhiều khu vực | MESHPRO2 |
| Nhiều người, nhu cầu băng thông lớn | PRO1000 |
| Băng thông lớn và cần mở rộng WiFi | MESHPRO1000 |
| Có server/VPN/yêu cầu IP cố định | Nhóm IP tĩnh |
Số nhân sự chỉ là một trong các yếu tố. Một công ty 10 người làm thiết kế, xử lý dữ liệu hoặc video có thể sử dụng Internet nhiều hơn một văn phòng 30 người chủ yếu dùng email và phần mềm văn phòng.
Doanh nghiệp có cần IP tĩnh không?
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần IP tĩnh.
Với văn phòng chủ yếu sử dụng:
- Email.
- Website.
- Họp trực tuyến.
- Phần mềm SaaS.
- Cloud.
- Internet thông thường.
các gói PRO IP động có thể đáp ứng nhiều nhu cầu.
IP tĩnh đáng cân nhắc khi doanh nghiệp có:
- VPN site-to-site.
- Server nội bộ.
- Truy cập hệ thống từ xa.
- Một số hệ thống camera hoặc bảo mật.
- Dịch vụ yêu cầu whitelist IP.
- Máy chủ ứng dụng.
- Hệ thống cần địa chỉ IP WAN cố định.
Các gói Internet doanh nghiệp có IP tĩnh
Website hiện đang cập nhật nhóm tham khảo như sau:
| Gói | Băng thông nội địa / quốc tế tham khảo | Cước tham khảo |
|---|---|---|
| VIP200 | 200 Mbps / 5 Mbps – IP tĩnh | 800.000đ/tháng |
| F200N | 300 Mbps / 4 Mbps – IP tĩnh | 1.100.000đ/tháng |
| VIP500 | 500 Mbps / 10 Mbps – IP tĩnh | 1.900.000đ/tháng |
| F200Plus | 300 Mbps / 12 Mbps – IP tĩnh | 4.400.000đ/tháng |
| VIP600 | 600 Mbps / 30 Mbps – IP tĩnh + IP LAN | 6.600.000đ/tháng |
| F500Basic | 600 Mbps / 40 Mbps – IP tĩnh + IP LAN | 13.200.000đ/tháng |
| F500Plus | 600 Mbps / 50 Mbps – IP tĩnh + IP LAN | 17.600.000đ/tháng |
| F1000Plus | 1 Gbps / 100 Mbps – IP tĩnh + IP LAN | Theo chính sách áp dụng |
Với nhóm này, doanh nghiệp nên cung cấp rõ nhu cầu kỹ thuật để xác nhận chính xác cấu hình, số lượng IP, băng thông và cước trước khi đăng ký.
IP động và IP tĩnh khác nhau như thế nào?
IP động
Địa chỉ IP WAN có thể thay đổi theo cơ chế của dịch vụ.
Phù hợp với phần lớn:
- Văn phòng nhỏ.
- Cửa hàng.
- Showroom.
- Hộ kinh doanh.
- Công ty sử dụng Cloud.
IP tĩnh
Địa chỉ IP được giữ cố định theo cấu hình dịch vụ.
Có thể cần thiết trong các hệ thống:
- VPN.
- Server.
- Kết nối chi nhánh.
- Whitelist địa chỉ IP.
- Truy cập hệ thống nội bộ từ bên ngoài.
Nếu doanh nghiệp chưa biết có cần IP tĩnh hay không, chỉ cần mô tả hệ thống đang sử dụng để lựa chọn nhóm gói phù hợp.
Băng thông quốc tế quan trọng với doanh nghiệp như thế nào?
Băng thông nội địa và quốc tế là hai khái niệm khác nhau.
Doanh nghiệp sử dụng nhiều dịch vụ đặt máy chủ ngoài Việt Nam có thể quan tâm nhiều hơn tới khả năng kết nối quốc tế.
Ví dụ:
- Phần mềm nước ngoài.
- Máy chủ quốc tế.
- Cloud quốc tế.
- Website và nền tảng đặt ngoài Việt Nam.
- Họp với đối tác nước ngoài.
- Trao đổi dữ liệu với hệ thống ở nước ngoài.
Viettel công bố một số gói doanh nghiệp có mức băng thông quốc tế tối thiểu riêng theo từng gói.
Do đó, doanh nghiệp có nhu cầu đặc thù nên cung cấp thông tin này ngay từ đầu thay vì chỉ hỏi tốc độ Internet trong nước.
WiFi 6 có lợi ích gì trong văn phòng?


Văn phòng hiện đại thường có mật độ thiết bị cao.
Một nhân viên có thể sử dụng đồng thời:
- Máy tính.
- Điện thoại.
- Máy tính bảng.
- Thiết bị IoT.
Nếu công ty có 20 nhân viên, tổng số thiết bị kết nối có thể lớn hơn nhiều so với số người.
WiFi 6 được thiết kế để hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường nhiều thiết bị kết nối.
Tuy nhiên, WiFi 6 không thay thế cho việc thiết kế vùng phủ.
Một văn phòng rộng hoặc nhiều tầng vẫn có thể cần Mesh hoặc hệ thống điểm phát phù hợp.
Văn phòng nhiều phòng có nên dùng Mesh WiFi?
Có thể.
Mesh phù hợp khi:
- Văn phòng dài.
- Có nhiều phòng họp.
- Nhiều phòng ban.
- Có khu vực tiếp khách.
- Có tầng lửng hoặc nhiều tầng.
- Modem không thể đặt tại vị trí trung tâm.
Trong nhóm gói doanh nghiệp hiện tại:
- MESHPRO1 có 1 Mesh.
- MESHPRO2 có 2 Mesh.
- MESHPRO1000 có 2 Mesh.
Số lượng thiết bị thực tế và chính sách cần được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
Mạng dây hay WiFi – doanh nghiệp nên dùng thế nào?
Đối với doanh nghiệp, hai hình thức nên được kết hợp.
Kết nối mạng dây
Phù hợp với:
- Máy tính bàn.
- Server.
- NAS.
- Máy chấm công.
- Thiết bị cố định.
- Một số hệ thống camera.
- Máy in mạng.
WiFi
Phù hợp với:
- Laptop.
- Điện thoại.
- Máy tính bảng.
- Khách tới văn phòng.
- Nhân viên cần di chuyển.
Một văn phòng được thiết kế tốt thường không phụ thuộc hoàn toàn vào WiFi.
Nếu đang xây dựng hoặc cải tạo văn phòng, doanh nghiệp nên tính vị trí dây LAN ngay từ đầu.
Internet cho cửa hàng và showroom
Không chỉ công ty lớn mới cần gói doanh nghiệp.
Các cửa hàng và showroom có thể sử dụng Internet cho:
- Máy bán hàng.
- Camera.
- Phần mềm quản lý.
- Máy tính.
- Điện thoại.
- WiFi cho nhân viên.
- Màn hình trình chiếu.
- Thanh toán trực tuyến.
Nếu không gian nhỏ, PRO1 có thể là lựa chọn để tham khảo.
Showroom có diện tích lớn hoặc nhiều khu vực có thể cân nhắc MESHPRO1 hoặc MESHPRO2.
Internet cho nhà hàng, quán dịch vụ
Những mô hình có nhiều thiết bị truy cập cần xem xét thêm vùng phủ.
Các khu vực có thể gồm:
- Quầy thu ngân.
- Khu vực khách.
- Phòng riêng.
- Khu bếp.
- Camera.
- Thiết bị POS.
- Máy tính quản lý.
Với mặt bằng rộng, gói Mesh doanh nghiệp có thể thuận tiện hơn việc chỉ dùng một modem.
Internet cho văn phòng làm việc với Cloud
Nhiều doanh nghiệp hiện nay chuyển dữ liệu và phần mềm lên Cloud.
Ví dụ:
- Google Workspace.
- Microsoft 365.
- CRM.
- ERP Cloud.
- Lưu trữ tài liệu.
- Phần mềm kế toán trực tuyến.
- Họp video.
- Quản lý công việc.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên ưu tiên:
- Băng thông phù hợp.
- Số lượng người dùng.
- Khả năng upload/download.
- Chất lượng mạng nội bộ.
- WiFi tại khu vực làm việc.
PRO2 hoặc nhóm tốc độ cao hơn có thể đáng cân nhắc khi nhiều nhân viên sử dụng Cloud cùng lúc.
Internet cho doanh nghiệp có Camera
Camera hoạt động liên tục và có thể tạo thêm lưu lượng mạng.
Khi lựa chọn gói, nên cung cấp:
- Số lượng camera.
- Camera IP hay Cloud.
- Độ phân giải.
- Nhu cầu xem từ xa.
- Hệ thống lưu trữ.
- Vị trí camera.
- Có dùng chung mạng với nhân viên hay không.
Không nên lựa chọn gói chỉ dựa trên số camera mà cần xem toàn bộ hệ thống mạng doanh nghiệp.
Internet cho doanh nghiệp sử dụng VPN
VPN thường được sử dụng khi:
- Nhân viên làm việc từ xa.
- Có nhiều chi nhánh.
- Cần truy cập server nội bộ.
- Kết nối các hệ thống riêng.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên cung cấp rõ:
- Loại VPN đang dùng.
- Số người truy cập.
- Có yêu cầu IP tĩnh hay không.
- Có nhiều chi nhánh hay không.
- Mức lưu lượng dự kiến.
Nhóm gói IP tĩnh thường phù hợp hơn để xem xét khi hệ thống có yêu cầu địa chỉ IP cố định.
Doanh nghiệp nhiều tầng nên chọn gói nào?
Nếu công ty hoạt động trong nhà 2–3 tầng, cần xem xét hai vấn đề riêng:
Băng thông Internet và vùng phủ WiFi.
Ví dụ, doanh nghiệp 15 người có thể không cần gói cao nhất nhưng vẫn cần nhiều điểm WiFi nếu nhân viên làm việc ở ba tầng khác nhau.
Có thể tham khảo:
Văn phòng nhỏ 2 tầng
MESHPRO1
Văn phòng nhiều người, 2–3 tầng
MESHPRO2
Nhiều thiết bị và nhu cầu băng thông lớn
MESHPRO1000
Số lượng Mesh cần dựa trên diện tích, mặt bằng, vật cản và số khu vực sử dụng.
8 thông tin nên chuẩn bị trước khi chọn Internet doanh nghiệp
Để lựa chọn gói nhanh và chính xác hơn, doanh nghiệp nên cung cấp:
1. Địa chỉ lắp đặt
Dùng để kiểm tra khả năng cung cấp tại vị trí thực tế.
2. Loại hình doanh nghiệp
Ví dụ:
- Văn phòng.
- Cửa hàng.
- Showroom.
- Nhà hàng.
- Công ty sản xuất.
- Trung tâm đào tạo.
3. Số lượng nhân sự
Cho biết số người thường xuyên sử dụng Internet.
4. Số máy tính
Bao gồm máy tính bàn và laptop.
5. Diện tích và số tầng
Thông tin này giúp xác định nhu cầu WiFi và Mesh.
6. Số camera
Nếu sử dụng camera chung đường truyền.
7. Có cần IP tĩnh không?
Nếu chưa rõ, có thể mô tả hệ thống sử dụng.
8. Nhu cầu đặc biệt
Ví dụ:
- VPN.
- Server.
- Cloud.
- Kết nối chi nhánh.
- Upload file lớn.
- Băng thông quốc tế.
Ví dụ chọn gói cho văn phòng 10 người
Giả sử doanh nghiệp có:
- 10 nhân sự.
- 10 máy tính.
- Khoảng 15 điện thoại.
- Một Smart TV.
- 4 camera.
- Văn phòng một tầng khoảng 100 m².
- Chủ yếu dùng email, Cloud và họp trực tuyến.
Có thể bắt đầu tham khảo PRO1 400 Mbps.
Nếu mặt bằng dài hoặc có phòng làm việc nằm xa modem, MESHPRO1 có thể phù hợp hơn.
Ví dụ chọn gói cho công ty 25–30 người
Doanh nghiệp có:
- 25–30 nhân sự.
- Nhiều máy tính.
- Họp trực tuyến thường xuyên.
- Phần mềm Cloud.
- Camera.
- Văn phòng nhiều phòng.
Có thể cân nhắc PRO2 hoặc MESHPRO2.
Nếu văn phòng chỉ một mặt sàn và mạng LAN được bố trí tốt, PRO2 có thể phù hợp.
Nếu WiFi cần sử dụng tại nhiều phòng, MESHPRO2 đem lại thêm lựa chọn về vùng phủ.
Ví dụ doanh nghiệp có server nội bộ
Nếu công ty sử dụng:
- Server.
- VPN.
- Truy cập hệ thống từ bên ngoài.
- Yêu cầu whitelist IP.
thì cần xem xét nhóm Internet có IP tĩnh thay vì chỉ lựa chọn PRO theo tốc độ.
Ví dụ, VIP200, F200N hoặc VIP500 có thể là những gói ban đầu để tham khảo tùy nhu cầu băng thông.
Thông số cuối cùng cần được xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ doanh nghiệp.
Quy trình đăng ký Internet Viettel doanh nghiệp tại Nghệ An
Bước 1: Gửi thông tin doanh nghiệp và địa chỉ
Cung cấp:
- Tên đơn vị.
- Địa chỉ dự kiến sử dụng.
- Người liên hệ.
- Số điện thoại.
Bước 2: Xác định nhu cầu
Nêu rõ:
- Số nhân sự.
- Số thiết bị.
- Diện tích.
- Số tầng.
- IP động hay IP tĩnh.
- Nhu cầu server, VPN hoặc Cloud nếu có.
Bước 3: Kiểm tra khả năng cung cấp
Địa chỉ được dùng để đối chiếu hạ tầng và các gói có thể áp dụng.
Bước 4: Xác nhận gói và thông số
Doanh nghiệp được thông tin về:
- Tên gói.
- Băng thông.
- Thiết bị.
- IP.
- Cước.
- Hồ sơ.
- Điều kiện áp dụng.
Bước 5: Hoàn thiện đăng ký
Hồ sơ và việc cung cấp dịch vụ được thực hiện theo quy trình hiện hành của Viettel.
Lịch triển khai được xác nhận dựa trên hạ tầng, hồ sơ và điều kiện thực tế tại địa chỉ.
Đăng ký Internet Viettel doanh nghiệp tại Nghệ An
Nếu doanh nghiệp đang cần Internet cho văn phòng, công ty, showroom, cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh tại Nghệ An, nên lựa chọn gói dựa trên quy mô sử dụng thay vì chỉ nhìn vào tốc độ.
Chỉ cần cung cấp:
Địa chỉ + loại hình doanh nghiệp + số nhân sự + diện tích + số tầng + nhu cầu IP tĩnh nếu có.
Ví dụ:
Văn phòng tại Nghệ An, 20 nhân sự, khoảng 150 m², 2 phòng họp, 20 máy tính, 8 camera và sử dụng nhiều dịch vụ Cloud.
Từ các thông tin trên sẽ dễ xác định nên tham khảo PRO1, PRO2, PRO1000, nhóm MESHPRO hay Internet có IP tĩnh.
Điện thoại/Zalo tư vấn đăng ký mới: 0961.691.777
Website: vietteltelecomnghean.com
Câu hỏi thường gặp về Internet Viettel doanh nghiệp
Gói Internet Viettel doanh nghiệp hiện có mức từ bao nhiêu?
Theo bảng thông tin đang cập nhật trên website, PRO1 từ 400 Mbps có mức tham khảo 350.000đ/tháng.
Văn phòng nhỏ nên chọn PRO1 hay MESHPRO1?
Nếu modem có thể phủ thuận lợi khu vực làm việc, có thể tham khảo PRO1.
Nếu văn phòng dài, nhiều phòng hoặc có khu vực xa modem, MESHPRO1 cung cấp thêm một thiết bị Mesh để mở rộng vùng WiFi.
PRO1 và PRO2 khác nhau thế nào?
PRO1 có mức tốc độ tham khảo từ 400 Mbps, còn PRO2 từ 500 Mbps. PRO2 cũng có mức băng thông quốc tế tối thiểu cao hơn theo thông tin Viettel công bố.
Doanh nghiệp có server nên chọn gói nào?
Cần xem xét nhóm Internet có IP tĩnh nếu server yêu cầu địa chỉ IP WAN cố định hoặc doanh nghiệp cần truy cập từ bên ngoài.
Gói cụ thể phụ thuộc băng thông và cấu hình hệ thống.
Doanh nghiệp 20 người có cần 1 Gbps không?
Không nhất thiết.
Cần xem loại công việc, số máy tính, lượng dữ liệu, Cloud, họp trực tuyến và số thiết bị hoạt động đồng thời.
PRO2 có thể đáp ứng nhiều doanh nghiệp quy mô vừa, trong khi PRO1000 phù hợp hơn khi nhu cầu băng thông cao.
Văn phòng nhiều tầng có nên dùng Mesh?
Có thể.
Mesh giúp mở rộng vùng WiFi tới nhiều khu vực. Doanh nghiệp có thể tham khảo MESHPRO1, MESHPRO2 hoặc MESHPRO1000 tùy băng thông và mặt bằng.
Internet doanh nghiệp có IP tĩnh không?
Có các nhóm gói IP tĩnh như VIP và F-series. Cấu hình IP, băng thông và mức cước cần được xác nhận theo nhu cầu và chính sách tại thời điểm đăng ký.
Chọn Internet doanh nghiệp theo đúng nhu cầu vận hành
Một đường truyền phù hợp cần cân bằng nhiều yếu tố:
- Số nhân viên.
- Số máy tính.
- Số thiết bị WiFi.
- Diện tích văn phòng.
- Số tầng.
- Camera.
- Cloud.
- VPN.
- Server.
- IP tĩnh.
- Băng thông quốc tế.
Với văn phòng quy mô nhỏ, PRO1 hoặc MESHPRO1 có thể là điểm bắt đầu hợp lý.
Doanh nghiệp có nhiều thiết bị có thể cân nhắc PRO2 hoặc MESHPRO2.
Khi nhu cầu băng thông tăng cao, PRO1000 hoặc MESHPRO1000 là thêm các lựa chọn để xem xét.
Với hệ thống cần IP cố định, doanh nghiệp nên chuyển sang nhóm VIP/F-series có IP tĩnh và xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đăng ký.



